BẢNG GIÁ & CÔNG CỤ TẠM TÍNH
Chọn mã đá, xem chi phí dự kiến
Giá hoàn thiện chính thức được xác nhận sau khi kiểm tra kích thước và điều kiện thi công.
BẢNG GIÁ ĐÁ VICOSTONE 2026
| Nhóm | 20mm | 30mm |
|---|---|---|
| P | 2.650.000 ₫/m² | 3.500.000 ₫/m² |
| A | 4.200.000 ₫/m² | 5.040.000 ₫/m² |
| B | 5.400.000 ₫/m² | 6.480.000 ₫/m² |
| C | 7.100.000 ₫/m² | 8.520.000 ₫/m² |
| D | 8.800.000 ₫/m² | 10.560.000 ₫/m² |
| E | 10.500.000 ₫/m² | 12.600.000 ₫/m² |
Lưu ý: Bảng trên là giá niêm yết sản phẩm theo nhóm và độ dày. Giá hoàn thiện thực tế có thể thay đổi tùy mã đá, quy cách gia công, kích thước mặt bàn, bo cạnh, khoét bếp/chậu, vận chuyển và điều kiện thi công.
CÔNG CỤ TẠM TÍNH
Ước tính chi phí đá Vicostone
Chi phí xác nhận sau khảo sát: khảo sát tỉnh, vận chuyển tỉnh, bê đá thang bộ, đẩy đá qua hẻm nhỏ, bê đá lên lầu và các phát sinh thực tế.
Gửi mã đá – nhận báo giá chính xácĐá Vicostone chính hãng
Nguồn sản phẩm rõ ràngBáo giá theo mã đá
P · A · B · C · D · ETư vấn phối vật liệu
Đá · màu tủ · phụ kiện · thiết bịGia công & thi công
Theo kích thước thực tế công trìnhVì sao giá Vicostone được chia thành nhiều nhóm?
Các nhóm P, A, B, C, D và E giúp phân loại mức giá của từng thiết kế Vicostone. Sự khác biệt không đơn thuần nằm ở chất lượng vật liệu mà còn liên quan nhiều đến thiết kế bề mặt, độ phức tạp của hệ vân, màu sắc và công đoạn tạo vân.
Đặc biệt ở các mẫu có đường vân lớn hoặc hiệu ứng tự nhiên phức tạp, quá trình tạo hình và xử lý thiết kế có thể yêu cầu nhiều công đoạn hơn. Vì vậy khách hàng không nhất thiết phải chọn nhóm giá cao nhất; điều quan trọng là chọn mẫu phù hợp với tổng thể tủ bếp và ngân sách.
Góc nhìn VIAHOME:Một thiết kế bếp đẹp không phụ thuộc việc chọn đá Nhóm E hay Nhóm B. Với nhiều công trình, chọn đúng màu đá để cân bằng với màu cánh tủ, ánh sáng và sàn nhà quan trọng hơn việc chỉ chọn mẫu có giá cao.
Mẫu đá Vicostone nổi bật
| Mẫu | Nhóm | Định hướng |
|---|---|---|
| BQ2616 Golden Polaris™ | B | sáng, nhẹ, dễ phối |
| BQ6702 Costa Nova™ | C | tông ấm, mềm |
| BQ8825 White Fusion™ | D | trắng vân xám |
| BQ6728 Cassandra™ | D | xám nhẹ, vân trắng |
| BQ6984 Beryl™ | D | thiết kế mới |
| BQ8270 Calacatta® | E | Calacatta nổi bật |
| BQ6881 Adamello™ | E | xám – nâu, chiều sâu |
| BQ6981 Roxana™ | E | nâu đất ấm |
Đá Vicostone Có Gì Phù Hợp Với Khu Vực Bếp?
Bề mặt đặc, phù hợp môi trường sử dụng thường xuyên
Vicostone sử dụng cốt liệu khoảng 90% thạch anh tự nhiên và công nghệ Breton. Hãng công bố sản phẩm có khả năng chống xước tốt và kết cấu bề mặt đặc chắc.
Khả năng chống thấm tốt
Theo thông tin kỹ thuật của VICOSTONE, độ hút nước của vật liệu dưới 0,02%, là một đặc tính phù hợp với mặt bàn bếp thường xuyên tiếp xúc nước và thực phẩm.
Nhiều lựa chọn thiết kế
Thay vì chỉ lựa chọn trắng hoặc xám, hệ Vicostone có các thiết kế từ đơn sắc, hạt đá, vân marble cho tới những hệ vân lớn giàu tính trang trí.
VIAHOME tư vấn chọn đá như thế nào?
Bước 1 – Xác định màu tủ bếp
Nếu tủ gỗ sáng, trắng hoặc kem, có thể sử dụng cả nhóm đá trắng vân nhẹ lẫn các mẫu xám/nâu có điểm nhấn.
Nếu hệ tủ đã có nhiều chi tiết vân gỗ, VIAHOME thường ưu tiên mặt đá có bố cục vân cân bằng hơn để tránh không gian bị quá nhiều họa tiết.
Bước 2 – Xem ánh sáng thực tế
Cùng một mã đá nhưng trong ánh sáng tự nhiên, ánh sáng vàng và ánh sáng trắng có thể tạo cảm nhận khác nhau.
Vì vậy VIAHOME ưu tiên xem mẫu thật hoặc đối chiếu slab trước khi chốt.
Bước 3 – Xác định khu vực sử dụng
Mặt bếp, bàn đảo, bàn ăn hay lavabo có tỷ lệ và diện tích khác nhau.
Một mẫu vân lớn rất đẹp trên bàn đảo 2,4m nhưng chưa chắc phù hợp với một mặt bếp ngắn bị chia nhiều đoạn.
Bước 4 – Tính ngân sách hoàn thiện
Không chỉ tính giá đá/m², cần tính cả: đá + gia công + bo cạnh + khoét chậu/bếp + vận chuyển + lắp đặt.
Ứng dụng đá Vicostone
Mặc dù đá Vicostone được ứng dụng khá đa dạng trong các không gian nội thất, nhưng chúng tôi đặc biệt giới thiệu sản phẩm này ở 4 không gian chính trong căn hộ.
Mặt bàn bếp
Bàn đảo
Bàn ăn / quầy bar
Lavabo và các bề mặt nội thất
Quy trình báo giá và thi công tại VIAHOME
01 — Gửi nhu cầu
Khách gửi mã đá hoặc hình mẫu đang quan tâm.
02 — VIAHOME tư vấn
Đối chiếu màu tủ, kích thước, phong cách và ngân sách.
03 — Khảo sát & báo giá
Xác định kích thước thực tế và các hạng mục gia công.
04 — Gia công & lắp đặt
Triển khai theo thông số đã thống nhất.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN / KHẢO SÁT
Bảo hành và sử dụng
Với đá Vicostone chính hãng, chính sách bảo hành được áp dụng theo loại công trình và hình thức sản phẩm. VICOSTONE hiện công bố chính sách 15 năm cho sản phẩm đủ điều kiện lắp đặt trong nhà tại công trình nhà riêng, trong khi sản phẩm được gia công bởi đơn vị VAF có chính sách riêng
Khách hàng nên vệ sinh bề mặt thường xuyên bằng khăn mềm và dung dịch phù hợp, đồng thời tuân thủ hướng dẫn sử dụng của hãng.
Câu hỏi thường gặp
Giá đá Vicostone hiện nay bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào nhóm sản phẩm và độ dày. Theo bảng giá 2026, mức niêm yết 20mm dao động từ khoảng 2,65 triệu đến 10,5 triệu đồng/m², trước các chi phí gia công và thi công.
Nhóm A, B, C, D, E khác nhau thế nào?
Đây là hệ phân nhóm giá sản phẩm. Các mẫu có thiết kế vân phức tạp và giá trị thiết kế cao thường nằm ở nhóm cao hơn.
Nên chọn đá 20mm hay 30mm?
20mm được sử dụng phổ biến cho nhiều ứng dụng nội thất. 30mm tạo cảm giác mặt đá dày hơn nhưng chi phí cũng cao hơn. VIAHOME sẽ tư vấn theo thiết kế thực tế.
Có thể xem mẫu đá trước khi quyết định không?
Có. Với những mẫu mà khách đang cân nhắc, nên đối chiếu mẫu thực tế và màu vật liệu tủ trước khi đặt hàng.
VIAHOME có nhận gia công và lắp đặt không?
Có. Khách hàng có thể yêu cầu báo giá từ sản phẩm đến gia công và thi công hoàn thiện.
Tôi chưa biết mã đá thì có được tư vấn không?
Có. Chỉ cần gửi màu tủ, phong cách mong muốn, ảnh không gian hoặc khoảng ngân sách, VIAHOME có thể đề xuất một nhóm mẫu phù hợp trước.
Bạn đang phân vân giữa nhiều mẫu Vicostone?
Không cần chọn mẫu chỉ dựa vào ảnh trên màn hình.
VIAHOME có thể hỗ trợ đối chiếu mã đá – màu tủ – không gian – ngân sách trước khi quyết định.
NHẬN TƯ VẤN MẪU ĐÁ
Liên hệ trực tiếp:
Hotline: 0931 799 299
Showroom VIAHOME: Số 6, Đường số 37, KDC Vạn Phúc, TP.HCM.